Những tình huống giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong đời sống

Thứ Ba, 15/03/2016, 14:44 GMT+7

Cùng Webhoctienganh.com tham khảo một số tình huống giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong đời sống hàng ngày qua thông tin dưới đây:

Những tình huống giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong đời sống

Những tình huống giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong đời sống

4 tình huống chào hỏi cần biết

Chào hỏi là đầu câu chuyện. Khi bắt đầu một cuộc nói chuyện hay gặp mặt nào, chào hỏi cũng là điều trước nhất. Vậy, cách chào hỏi trong gia đình, khi gặp bạn bè, họ hàng khác như thế nào với cách chào mang tính trang trọng hơn trong công việc? Cùng tìm hiểu 4 tình huống chào hỏi thông dụng sau nhé!

1. Khi gặp người quen

Sẽ rất lịch sự khi bạn chào hỏi người mà mình quen biết. Thế nhưng không phải lúc nào bạn cũng có đủ thời gian để dừng lại và nói chuyện một lúc. Hãy luôn nhớ kèm theo nụ cười khi chào. Hay đôi khi bạn đi ngang qua một người vài lần trong ngày, bạn có thể nói “hello again” hoặc chỉ mỉm cười.

Các cụm từ hay dùng:

• Hi! - Chào!

• Good morning! - Chào buổi sáng!

• Good afternoon! - Buổi trưa tốt lành!

• Good to see you! - Rất vui khi gặp anh/ chị!

• How's it goin'? - Cậu thế nào? (Người bản ngữ thường dùng dạng ngắn gọn của “going” là “goin” khi nói chuyện)

• What’s up? - Thế nào rồi?

• What have you been up to? - Cậu sao rồi?

Hoặc bạn có thể chào bằng cách nói chuyện thông thường:

• Hey, do you have lunch? - Này, cậu ăn trưa chưa?

• Woaaa, you look so beautiful. Where did you buy this dress? - Oa, cậu trông xinh thật đấy. Cái váy này cậu mua ở đâu vậy?

2. Lần đầu gặp mặt

Thường lần đầu gặp mặt, chào hỏi sẽ mang tính chất lễ nghi và trang trọng nhiều hơn tình huống đầu tiên.

Các cụm từ hay dùng:

• Hello! - Xin chào!

• How are you? - Anh/ chị khỏe không?

• How are you doing? - Anh/ chị thế nào?

Khi người đó đã chào và tự giới thiệu bản thân, bạn có thể đáp lại:

• It’s nice to meet you! - Rất vui khi gặp anh/ chị.

• I’m pleased to meet you! - Rất vui lòng.

• It’s a pleasure to meet you. - Thật vinh hạnh.

Tình huống chào hỏi cần biết

Tình huống chào hỏi cần biết

3. Trong kinh doanh

Phép xã giao rất quan trọng trong môi trường kinh doanh. Bạn nên sử dụng ngôn ngữ lịch sự như “please” và “thank you”. Những chức danh và cả cử chỉ cơ thể (body language) cũng nên được vận dụng nhuần nhuyễn. Hành động bắt tay và mỉm cười cũng phổ biến trong hầu hết các nước nói tiếng Anh trong giao tiếp kinh doanh.

Các cụm từ hay dùng:

• Please have a seat. - Anh/ chị ngồi đi.

• Thanks for agreeing to meet with me. - Cảm ơn vì đã đồng ý gặp tôi.

• He'll be right with you. - Anh ấy tới ngay đây.

• Can I offer you something to drink? - Tôi có thể mời anh/ chị uống gì đó không?

• My pleasure. - Niềm vinh hạnh của tôi.

5. Đi tiệc hoặc hoạt động xã hội

Khi đi dự tiệc hoặc tham gia các hoạt động xã hội, việc chào hỏi mọi người thể hiện sự lịch thiệp của bạn. Sau khi chào hỏi những người bạn quen biết, hãy tìm kiếm những người bạn chưa từng gặp, tự giới thiệu làm quen và nói chuyện với họ.

Các cụm từ hay dùng:

• Who are you here with? - Anh/ chị đi cùng với ai vậy?

• How do you know Mai? (party host) - Anh/ chị biết Mai (là chủ tiệc) như thế nào?

• I don't think we've met. - Tôi không nghĩ là chúng ta đã gặp nhau.

• Have you been here long? - Anh/ chị đã ở đây lâu chưa?

• Have you tried the cheese dip/dessert/punch? - Anh/ chị thử miếng pho-mát nhúng/ món tráng miệng/ rượu punch (một loại rượu mạnh) chưa?

• Where did you get your costume? - Anh/ chị mua bộ đồ này ở đâu vậy?

• The food looks great. I can't wait to try the dip. - Đồ ăn rất ngon. Tôi sẽ phải thử miếng (pho-mát) nhúng này mới được.

• I love your dress/shirt/hat. It really suits you. - Váy/ mũ của anh/ chị rất đẹp. Rất hợp.

• These decorations are wonderful. I love the tablecloth/balloons/flowers. - Những đồ trang trí thật tuyệt vời. Tôi rất thích tấm khăn trải bàn/ bóng/ hoa.

>> Xem thêm: Gặp mặt lần đầu - Tiếng Anh giao tiếp cơ bản

Kỹ năng giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Anh

Để giúp các bạn trau dồi kỹ năng giao tiếp của mình, trong bài viết dưới đây, chúng tôi xin giới thiệu tài liệu kỹ năng giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Anh, một tài liệu vô cùng hữu ích dành cho người học tiếng Anh, đặc biệt là dân công sở, người đi làm, người thường xuyên tiếp xúc với khách hàng qua điện thoại.

Kỹ năng giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Anh

Kỹ năng giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Anh

1. Khi bạn muốn nói chuyện với ai đó hoặc muốn ai đó nối máy cho bạn

Một vài cách hỏi để nói chuyện với ai đó:

  • May I speak to John Toomy, please? This is Tad Andrews calling.
  • Could Ispeak to John Toomy, please?
  • Can I speak to John Toomy, please?
  • I'd like to speak to John Toomy, please. This is Tad Andrews. (hình thức trang trọng)
  • This is Tad Andrews from Union National Bank, is John Toomy in,please?
  • Is John Toomy there? (hình thức thân mật)

Dùng "may" lịch sự hơn là dùng "could" hay "can". Cùng xem một số mẫu câu dưới đây:

A: Hello, May I speak to Mr. Alex please? Chào chị, xin cho tôi nói chuyện với ngài Alex?

B: Speaking (= This is Al speaking here). Tôi đang nói đây. (Đây là Alex đang nói điện thoại).

A: Hi, is Tom there? Chào, Tom có ở đó không?

B: Hang on and I'll get him for you. Chờ một chút và tôi sẽ gọi anh ta giùm bạn.

A: Good morning, can you put me through to your managemen team, please? Chào buổi sáng, xin vui lòng cho tôi nói chuyện với bộ phận bán hàng?

B: Certainly. Just hold the line please. I'll just put you on hold for a moment. Vâng. Xin vui lòng chờ trong giây lát. Tôi sẽ chuyển máy cho anh/chị trong giây lát.

A: Is that Tony? Đó có phải là Tony không?

B: Who's calling please? Xin hỏi ai đang nói chuyện đầu dây?

A: It's Fiona. Fiona đây.

A: Hello, Mark here. How can I help you? Chào, tôi là Mark. Tôi có thể giúp gì cho anh/chị đây?

2. Một số mẫu câu tiếng Anh thông dụng sau bạn không nên bỏ qua

  • Who would you like to speak to? Anh/chị muốn gặp ai ạ?
  • Hold the line, I'll put you through. I'll pass you over to ... department. Xin vui lòng giữ máy, tôi sẽ nối máy cho anh/chị tới...phòng.
  • Could I speak to Mr. Tom, please? Tôi có thể nói chuyện với ngài Tom được không ạ?
  • Am I speaking to Mr. Tom? Tôi muốn nói chuyện với ngài Tom, được chứ?
  • Could you put me through to Mr. Tom, please? Làm ơn nối máy cho tôi gặp ngài Tom được không ạ?.
  • Could you please tell him I phoned? Xin báo giúp ông ấy là tôi gọi được không?

A: Can you put me through to Mark's office? Anh/chị có thể nối máy cho tôi tới văn phòng của Mark không?

B: I'm sorry the line's busy. Do you want to hold? Xin lỗi, máy đang bận. Anh/chị có muốn chờ không?

A: No, I'll try again later. Không, tôi sẽ gọi lại sau.

A: Can I have extension 258 please? Tôi muốn nói chuyện với máy số 258?

B: I'll put you through. It's ringing for you now. Tôi sẽ nối máy cho anh/chị. Chuông đang reo.

3. Các mẫu câu tiếng Anh thường dùng để chấm dứt cuộc gọi

Khi chấm dứt cuộc gọi bạn cũng nên nói sao cho thật lịch sự, nhẹ nhàng. Những mẫu câu sau đây sẽ giúp bạn làm người nghe ở đầu dây cảm thấy hài lòng nhất:

A: I'm sorry she's not here right now. Tôi xin lỗi cô ấy không có ở đây.

B: OK, I'll call back later. Bye. Không sao. Tôi sẽ gọi lại sau. Chào chị.

A: Bye. Chào anh.

A: Well thanks for that. Bye then. Được rồi, cảm ơn vì tất cả. Tạm biệt nhé.

B: Bye. Tạm biệt.

4. Khi bạn muốn gọi để hỏi hoặc nói về việc gì

  • What does it concern, please? Anh/chị gọi về vấn đề gì ạ?
  • Would you mind telling me what you're calling about? Anh/chị có việc gì không ạ?
  • I'm calling about ...Tôi gọi để nói về việc...
  • It's about.....về việc.... Học cách tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

5. Khi bạn bận hoặc trả lời là người khác bận, bạn nên khéo léo nói sao cho người khác không bị mất lòng

  • Mr. Tom is speaking on another line. Ngài Tom đang bận điện thoại.
  • Mr. Tom isn't in (yet). Ngài Tom chưa về ạ.
  • Mr. Tom is away on business. Ngài Tom đi công tác rồi ạ.

Trên đây là một số tình huống giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại thường gặp hàng ngày. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp các bạn hiểu thêm về cách giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Anh từ đó giúp bạn có thể tự tin giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày.

>> Xem thêm: 35 tình huống giao tiếp tiếng Anh cơ bản

Những câu giao tiếp tiếng Anh khi đi taxi

Trong bài viết hôm nay, chúng tôi xin chia sẻ một số câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản khi đi taxi có thể bạn chưa biết. Mời các bạn tham khảo.

Những câu giao tiếp tiếng Anh khi đi taxi

Những câu giao tiếp tiếng Anh khi đi taxi

I. Ordering a taxi (Gọi taxi)

I'd like a taxi, please: tôi muốn gọi một chiếc taxi.

Sorry, there are none available at the moment: xin lỗi quý khách, hiện giờ chúng tôi đang hết xe.

Where are you?: quý khách đangở đâu?

What's the address?: địa chỉ của quý khách ở đâu?

I'm ...: tôi đang ở ...

At the Metropolitan Hotel: khách sạn Metropolitan

At the train station: ga tàu

At the corner of Oxford Street and Tottenham Court Road: ở góc phố giao giữa đường Oxford Street và Tottenham Court Road

Could I take your name, please?: cho tôi biết tên của anh/chị

How long will I have to wait?: tôi sẽ phải chờ bao lâu?

How long will it be?: sẽ mất bao lâu?

Quarter of an hour: mười lăm phút

About ten minutes: khoảng mười phút

It's on its way: xe trên đường đến rồi

II. In taxi (trên xe taxi)

Where would you like to go?: anh/chị muốn đi đâu?

I'd like to go to ...: tôi muốn đi ...

Charing Cross station: ga tàu Charing Cross

Could you take me to ...?: hãy chở tôi tới ...

The city centre: trung tâm thành phố

How much would it cost to ...?: Đi tới ... hết bao nhiêu tiền?

Heathrow Airport: sân bay Heathrow

How much will it cost?: chuyến đi sẽ hết bao nhiêu tiền?

Could we stop at a cashpoint?: chúng ta có thể dừng lại ở máy rút tiền được không?

Is the meter switched on?: anh/chị đã bật đồng hồ công tơ mét chưa?

Please switch the meter on: anh/chị bật đồng hồ công tơ mét lên đi!

How long will the journey take?: chuyến đi hết bao lâu?

Do you mind if I open the window?: tôi có thể mở cửa sổ được không?

Do you mind if I close the window?: tôi có thể đóng cửa sổ được không?

Are we almost there?: chúng ta gần đến nơi chưa?

How much is it?: hết bao nhiêu tiền?

Have you got anything smaller?: anh/chị có tiền nhỏ hơn không?

That's fine, keep the change: không sao đâu, anh/chị cứ giữ lấy tiền lẻ.

Would you like a receipt?: anh/chị có muốn lấy giấy biên nhận không?

Could I have a receipt, please?: cho tôi xin giấy biên nhận được không?

Could you pick me up here at ...?: anh/chị có thể đón tôi ở đây lúc ... được không?

Six o'clock: 6 giờ

Could you wait for me here?: anh/chị có thể chờ tôi ở đây được không?

Trên đây là một số câu giao tiếp tiếng Anh thường dùng khi đi taxi. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn bổ sung thêm vốn từ vựng và mẫu câu giao tiếp hữu ích giúp bạn cải thiên dần khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.

>> Nguồn: http://webhoctienganh.com/nhung-tinh-huong-giao-tiep-tieng-anh-co-ban-trong-doi-song-1460.html

Tags: tiếng Anh, tiếng Anh giao tiếp, giao tiếp, tiếng Anh giao tiếp cơ bản, tình huống giao tiếp, giao tiếp tiếng Anh, giao tiếp kinh doanh
VayTaiChinh.com / Mẹo vặt
Tags: tiếng Anh, tiếng Anh giao tiếp, giao tiếp, tiếng Anh giao tiếp cơ bản, tình huống giao tiếp, giao tiếp tiếng Anh, giao tiếp kinh doanh
VayTaiChinh.com / Mẹo vặt